Giá The Legend Đà Nẵng hiện dao động từ khoảng 6,95 tỷ đồng (1PN) đến khoảng 19 tỷ đồng (3PN) theo bảng giá chủ đầu tư cập nhật tháng 10/2026, chưa trừ chính sách bán hàng. Sau khi áp dụng chính sách và chọn phương thức thanh toán, tổng giá thực tế thấp hơn đáng kể: ví dụ căn 1PN+1 diện tích 60,9 m² có tổng giá gồm VAT và phí bảo trì khoảng 8,28 tỷ đồng nếu thanh toán theo tiến độ, và khoảng 7,65 tỷ đồng nếu thanh toán sớm 95%.
Bài này tôi viết từ chính phiếu tính giá chủ đầu tư phát hành cho hai căn cụ thể, để bạn thấy giá được cấu thành thế nào, chính sách trừ vào đâu và nên chọn phương thức thanh toán nào. Thông tin tổng quan dự án (vị trí, mặt bằng, pháp lý) có ở trang tổng quan The Legend Đà Nẵng.
BẢNG GIÁ THE LEGEND ĐÀ NẴNG THEO LOẠI CĂN
Theo bảng giá chủ đầu tư gửi hệ thống phân phối (cập nhật 18/10/2026), tổng giá tham khảo của căn hộ The Legend Đà Nẵng như sau; mức chênh trong cùng một loại căn đến từ tầng, hướng và tầm nhìn.
| Loại căn | Thông thủy | Tổng giá tham khảo |
|---|---|---|
| 1PN | 38 – 53 m² | 6,95 – 9,98 tỷ |
| 1PN+1 | 56 – 61 m² | 8,43 – 10,19 tỷ |
| 2PN | 71 – 81 m² | 8,77 – 14,27 tỷ |
| 3PN | 108 – 110 m² | 10,31 – 19,01 tỷ |
| Penthouse | 338 – 377 m² | Không công bố đại trà |
Giá tham khảo tại thời điểm cập nhật; giá từng căn có thể thay đổi theo giỏ hàng và đợt chính sách.

CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG THE LEGEND ĐANG ÁP DỤNG
Chính sách bán hàng The Legend Đà Nẵng hiện hành áp dụng từ ngày 01/12/2025 cho đến khi chủ đầu tư ban hành chính sách thay thế; ngoài ra, từng thời điểm có thêm chính sách ngắn hạn theo căn (phiếu tháng 10/2026 áp dụng đến hết 30/10/2026). Trên phiếu tính giá, chính sách được trừ trực tiếp vào giá bán theo bốn nhóm:
| Chính sách | Nội dung | Ví dụ căn 1PN+1 | Ví dụ căn 3PN |
|---|---|---|---|
| CS1 – Đặc quyền hoàn thiện không gian sống | Giá trị gói nội thất trừ vào giá bán trước VAT và phí bảo trì | 300 triệu | 700 triệu |
| CS2 – Đoàn viên sum vầy | Khoản trừ thêm theo loại căn | 50 triệu | 100 triệu |
| CS3 – Sở hữu đặc quyền | Áp dụng theo điều kiện của chủ đầu tư | 2% | 2% |
| CS4 – Khách hàng thân thiết | Dành cho khách đủ điều kiện | Không áp dụng | Không áp dụng |
Ngoài ra, chính sách tháng 12/2025 có hỗ trợ phí quản lý dịch vụ 24 tháng tính từ khi nhận bàn giao căn hộ. Điều kiện cụ thể của từng chính sách ghi trong văn bản có đóng dấu của chủ đầu tư; tôi gửi bản đầy đủ khi bạn cần đối chiếu.
CÁCH ĐỌC PHIẾU TÍNH GIÁ THE LEGEND: VÍ DỤ 2 CĂN THỰC TẾ
Phiếu tính giá của chủ đầu tư đi từ giá gốc, trừ lần lượt các chính sách, rồi tính VAT và phí bảo trì theo phương thức thanh toán bạn chọn. Dưới đây là hai căn tôi lấy phiếu ngày 18–19/10/2026.
| Khoản mục | Căn I.0509 – 1PN+1 (60,9 m²) | Căn I.1808 – 3PN (109,6 m²) |
|---|---|---|
| Giá gốc gồm VAT + phí bảo trì | 9.016.615.698 đ | 18.834.503.317 đ |
| Giá gốc chưa VAT + phí bảo trì | 8.082.653.542 đ | 16.874.297.124 đ |
| Giá chưa VAT sau chính sách CS1–CS4 | 7.578.000.471 đ | 15.752.811.182 đ |
| Tổng giá – thanh toán theo tiến độ chuẩn | 8.281.657.068 đ | 17.225.576.113 đ |
| Tổng giá – thanh toán sớm 95% | 7.645.105.028 đ | 15.902.339.973 đ |
Nguồn: phiếu tính giá chủ đầu tư ngày 19/10/2026 (I.0509) và 18/10/2026 (I.1808), áp dụng đến hết ngày 30/10/2026. Một số chính sách trên phiếu chỉ áp dụng trong thời hạn này và tùy từng căn; giá bán cuối cùng được xác định khi ký hợp đồng mua bán.
Giá trên phiếu gồm những gì?
Tổng giá trên phiếu gồm ba phần: giá căn hộ sau chính sách, thuế VAT 10% và kinh phí bảo trì 2% tính trên giá chưa VAT. Kinh phí bảo trì không phải tiền của chủ đầu tư; khoản này được chuyển cho ban quản trị tòa nhà để sửa chữa phần sở hữu chung sau này.
Vì sao VAT không đúng 10% tổng giá?
Vì VAT không tính trên giá trị quyền sử dụng đất. Phiếu ghi đơn giá quyền sử dụng đất 5.904.146 đ/m²; với căn 1PN+1 60,9 m², phần này khoảng 359,6 triệu đồng được trừ ra trước khi tính VAT. Đó là lý do VAT của căn này khoảng 706,7 triệu đồng chứ không phải 742,6 triệu đồng. Khi so phiếu giữa các dự án, hãy để ý dòng này.
Giá thực tế trên m² thông thủy
Quy về giá trên m² thông thủy (gồm VAT và phí bảo trì) giúp bạn so sánh công bằng với dự án khác:
- Căn 1PN+1 I.0509: khoảng 148 triệu/m² theo giá gốc; khoảng 136 triệu/m² khi thanh toán theo tiến độ; khoảng 125,5 triệu/m² khi thanh toán sớm 95%.
- Căn 3PN I.1808 (tầng cao hơn, hướng sông Hàn): khoảng 172 triệu/m² theo giá gốc; khoảng 157 triệu/m² theo tiến độ; khoảng 145 triệu/m² khi thanh toán sớm.
Lưu ý con số này đã bao gồm nội thất liền tường (bếp, thiết bị vệ sinh, điều hòa, tủ, nhà thông minh). Khi đặt cạnh dự án bàn giao cơ bản, hãy cộng chi phí hoàn thiện vào phía dự án kia.
TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THE LEGEND ĐÀ NẴNG: CHUẨN HAY THANH TOÁN SỚM?
The Legend có hai phương thức thanh toán chính: theo tiến độ chuẩn (đóng 70% trước khi bàn giao, 25% khi nhận nhà, 5% khi nhận sổ) và thanh toán sớm 95% (đóng gần hết trong khoảng 1 tháng, đổi lại tổng giá thấp hơn). Với căn 1PN+1 ví dụ ở trên, chênh lệch giữa hai phương án khoảng 637 triệu đồng; với căn 3PN khoảng 1,32 tỷ đồng.
Phương án thanh toán theo tiến độ chuẩn
| Đợt | Thời điểm | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Đặt cọc | Ký thỏa thuận đặt cọc | 200 triệu |
| Lần 1 | Ký hợp đồng mua bán trong vòng 10 ngày làm việc (ngày D) | 15% |
| Lần 2 | D + 20 ngày | 15% |
| Lần 3 – Lần 10 | Mỗi 30 ngày, từ D + 30 đến D + 240 | 5% mỗi đợt (tổng 40%) |
| Lần 11 | Khi nhận thông báo bàn giao (dự kiến 31/03/2028) | 25% + toàn bộ phí bảo trì |
| Lần 12 | Khi chủ đầu tư thông báo làm giấy chứng nhận quyền sở hữu | 5% |
Với phương án này, bạn đóng 70% giá trị trong khoảng 8 tháng đầu, sau đó không phải đóng thêm cho đến khi nhận nhà.
Phương án thanh toán sớm 95%
Sau tiền cọc, bạn đóng 15% khi ký hợp đồng và 80% vào ngày D + 20; phí bảo trì nộp khi bàn giao, 5% cuối khi nhận sổ. Đổi lại, tổng giá thấp hơn phương án chuẩn như bảng ví dụ ở trên.
Nên chọn phương án nào?
Câu trả lời phụ thuộc vào dòng tiền của bạn, không phải con số chênh lệch. Cách tôi giúp khách quyết định: lấy phần chênh lệch (khoảng 637 triệu với căn 1PN+1) so với chi phí cơ hội của số tiền phải đóng sớm hơn trong khoảng 17 tháng đến ngày bàn giao. Nếu tiền đang nằm yên, thanh toán sớm thường có lợi; nếu bạn cần giữ vốn cho việc khác, phương án tiến độ chuẩn nhẹ nhàng hơn nhiều.
Phiếu tính giá của chủ đầu tư còn có phương án thanh toán kết hợp nguồn tài chính bên ngoài. Vì điều kiện thay đổi theo từng thời điểm và từng hồ sơ, tôi hỗ trợ kết nối thông tin tài chính trực tiếp khi bạn cần, thay vì đăng sẵn ở đây.

NHỮNG LƯU Ý TRƯỚC KHI KÝ THỎA THUẬN ĐẶT CỌC
Phiếu tính giá chỉ là tạm tính; con số ràng buộc là con số trên hợp đồng mua bán. Trước khi đặt cọc, tôi khuyên bạn kiểm tra 5 điểm:
- Xin phiếu tính giá đúng mã căn, đúng ngày, đúng phương thức thanh toán bạn định chọn.
- Kiểm tra từng chính sách có điều kiện gì (CS3, CS4) và có áp dụng cho bạn không.
- Đối chiếu diện tích thông thủy trên phiếu với mặt bằng căn hộ.
- Hỏi rõ thời hạn ký hợp đồng mua bán (10 ngày làm việc) và điều kiện hoàn cọc nếu không ký.
- Đọc bảng vật liệu bàn giao đính kèm hợp đồng, vì đây là phần giá trị bạn đang trả tiền.
Nếu bạn đang cân nhắc có nên xuống tiền hay không, tôi đã viết riêng bài đánh giá The Legend Đà Nẵng: có tốt không, ai nên mua.
❓ Câu hỏi thường gặp
Giá The Legend Đà Nẵng bao nhiêu?
Theo bảng giá chủ đầu tư cập nhật tháng 10/2026, tổng giá tham khảo từ khoảng 6,95 tỷ đồng (1PN) đến khoảng 19 tỷ đồng (3PN), chưa trừ chính sách. Ví dụ căn 1PN+1 60,9 m² có tổng giá gồm VAT và phí bảo trì khoảng 8,28 tỷ đồng khi thanh toán theo tiến độ, khoảng 7,65 tỷ đồng khi thanh toán sớm 95%. (theo phiếu tính giá áp dụng đến 30/10/2026)
Chính sách bán hàng The Legend Đà Nẵng hiện nay gồm những gì?
Chính sách áp dụng từ 01/12/2025 đến khi có chính sách thay thế, gồm: gói hoàn thiện không gian sống trừ vào giá (300 triệu với 1PN+1, 700 triệu với 3PN), khoản trừ "Đoàn viên sum vầy" (50–100 triệu), chính sách "Sở hữu đặc quyền" 2% theo điều kiện, và hỗ trợ phí quản lý 24 tháng từ khi nhận bàn giao.
Tiến độ thanh toán The Legend Đà Nẵng như thế nào?
Theo tiến độ chuẩn: đặt cọc 200 triệu, 15% khi ký hợp đồng, 15% sau 20 ngày, 8 đợt mỗi đợt 5% cách nhau 30 ngày, 25% khi bàn giao (dự kiến 31/03/2028) và 5% khi nhận sổ. Phương án thanh toán sớm: 15% khi ký hợp đồng và 80% sau 20 ngày, đổi lại tổng giá thấp hơn.
Giá trên phiếu tính giá The Legend đã gồm VAT chưa?
Phiếu có cả hai dòng: giá chưa VAT và phí bảo trì, và tổng giá gồm VAT 10% cùng phí bảo trì 2%. VAT không tính trên giá trị quyền sử dụng đất (5.904.146 đ/m² trên phiếu tháng 10/2026), nên số VAT thực tế thấp hơn 10% tổng giá.
Nên thanh toán theo tiến độ hay thanh toán sớm khi mua The Legend?
Tùy dòng tiền của bạn. Với căn 1PN+1 ví dụ, thanh toán sớm thấp hơn khoảng 637 triệu đồng nhưng phải đóng 95% trong khoảng một tháng; nếu cần giữ vốn đến năm 2028, phương án tiến độ chuẩn nhẹ hơn. Hãy so phần chênh lệch với chi phí cơ hội của số tiền đóng sớm.
Cần phiếu tính giá của căn bạn quan tâm, hoặc muốn so hai phương án thanh toán theo dòng tiền của riêng bạn? Thông tin liên hệ của tôi ở ngay bên dưới bài viết.



